Tiếng Việt
Khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo tiếng Anh là gì?
khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo tiếng Anh là Keffiyeh /kəˈfiːjə/. Khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo, thường có họa tiết caro đen trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keffiyeh
Ví dụ câu với khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo / Keffiyeh
- 1
He wore a Keffiyeh to the cultural festival.
Anh ấy đội khăn Keffiyeh trong lễ hội văn hóa.
- 2
The Keffiyeh is a traditional Middle Eastern headscarf.
Keffiyeh là khăn đội đầu truyền thống của Trung Đông.
Ghi chú dùng từ khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo
Keffiyeh là khăn đội đầu truyền thống của người Hồi giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'scarves' (khăn quàng), 'headgear' (đồ đội đầu), và 'Middle East' (Trung Đông).
Video minh hoạ khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo
Câu hỏi thường gặp về "khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo"
Khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo tiếng Anh là gì?
Khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo tiếng Anh là "Keffiyeh" (danh từ), nghĩa là: Khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo, thường có họa tiết caro đen trắng.
"Keffiyeh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keffiyeh" nghĩa tiếng Việt là "khăn đội đầu của đàn ông hồi giáo". Keffiyeh là khăn đội đầu truyền thống của người Hồi giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'scarves' (khăn quàng), 'headgear' (đồ đội đầu), và 'Middle East' (Trung Đông).
Phát âm "Keffiyeh" như thế nào?
"Keffiyeh" có phiên âm IPA /kəˈfiːjə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keffiyeh"?
Anh ấy đội khăn Keffiyeh trong lễ hội văn hóa. — He wore a Keffiyeh to the cultural festival.