The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn ông tiếng Anh là gì?

đàn ông tiếng Anh là man /mæn/. Người đàn ông trưởng thành, giới tính nam.

Hình minh hoạ "đàn ông" tiếng Anh là "man"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

man

Danh từ
/mæn/

Ví dụ câu với đàn ông / man

  1. 1

    Anh ấy là một người đàn ông tốt.

    He is a good man.

  2. 2

    Đàn ông thường thích thể thao hơn phụ nữ.

    Men usually like sports more than women.

Ghi chú dùng từ đàn ông

Đàn ông là từ chỉ người nam trưởng thành. Các từ liên quan: 'boy' (cậu bé), 'gentleman' (quý ông), 'male' (giới tính nam).

Video minh hoạ đàn ông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đàn ông

Câu hỏi thường gặp về "đàn ông"

Đàn ông tiếng Anh là gì?

Đàn ông tiếng Anh là "man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông trưởng thành, giới tính nam.

"man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"man" nghĩa tiếng Việt là "đàn ông". Đàn ông là từ chỉ người nam trưởng thành.

Phát âm "man" như thế nào?

"man" có phiên âm IPA /mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "man"?

He is a good man. — Anh ấy là một người đàn ông tốt.