Tiếng Việt
Ngày càng ít tiếng Anh là gì?
ngày càng ít tiếng Anh là increasingly scarce /ɪnˈkriːsɪŋli skɛəs/. Càng ngày càng hiếm hơn, ít hơn theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
increasingly scarce
Ví dụ câu với ngày càng ít / increasingly scarce
- 1
Nguồn nước sạch ngày càng ít đi do ô nhiễm.
Clean water sources are becoming increasingly scarce due to pollution.
- 2
Các loài động vật hoang dã ngày càng ít gặp hơn trong tự nhiên.
Wild animals are becoming increasingly scarce in the wild.
Ghi chú dùng từ ngày càng ít
Từ này mô tả tình trạng thiếu hụt ngày càng tăng của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'rare' (hiếm), 'decreasing' (giảm), 'shortage' (thiếu hụt).
Video minh hoạ ngày càng ít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày càng ít
Câu hỏi thường gặp về "ngày càng ít"
Ngày càng ít tiếng Anh là gì?
Ngày càng ít tiếng Anh là "increasingly scarce" (tính từ), nghĩa là: Càng ngày càng hiếm hơn, ít hơn theo thời gian.
"increasingly scarce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"increasingly scarce" nghĩa tiếng Việt là "ngày càng ít". Từ này mô tả tình trạng thiếu hụt ngày càng tăng của một thứ gì đó.
Phát âm "increasingly scarce" như thế nào?
"increasingly scarce" có phiên âm IPA /ɪnˈkriːsɪŋli skɛəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "increasingly scarce"?
Clean water sources are becoming increasingly scarce due to pollution. — Nguồn nước sạch ngày càng ít đi do ô nhiễm.