The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn thắt lưng tiếng Anh là gì?

khăn thắt lưng tiếng Anh là sash /sæʃ/. Dây đai hoặc dải vải thắt quanh eo để trang trí hoặc giữ quần áo.

Hình minh hoạ "khăn thắt lưng" tiếng Anh là "sash"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sash

Danh từ
/sæʃ/

Ví dụ câu với khăn thắt lưng / sash

  1. 1

    Cô ấy đã thắt chiếc khăn thắt lưng màu đỏ quanh eo để trông nổi bật hơn.

    She tied a red sash around her waist to look more striking.

  2. 2

    Anh ấy đeo một chiếc khăn thắt lưng bằng lụa trong buổi lễ.

    He wore a silk sash during the ceremony.

Ghi chú dùng từ khăn thắt lưng

Khăn thắt lưng là phụ kiện thời trang dùng để trang trí hoặc giữ quần áo cố định. Các từ liên quan: belt (dây nịt), waistband (đai quần), accessory (phụ kiện).

Video minh hoạ khăn thắt lưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn thắt lưng

Câu hỏi thường gặp về "khăn thắt lưng"

Khăn thắt lưng tiếng Anh là gì?

Khăn thắt lưng tiếng Anh là "sash" (danh từ), nghĩa là: Dây đai hoặc dải vải thắt quanh eo để trang trí hoặc giữ quần áo.

"sash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sash" nghĩa tiếng Việt là "khăn thắt lưng". Khăn thắt lưng là phụ kiện thời trang dùng để trang trí hoặc giữ quần áo cố định.

Phát âm "sash" như thế nào?

"sash" có phiên âm IPA /sæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sash"?

She tied a red sash around her waist to look more striking. — Cô ấy đã thắt chiếc khăn thắt lưng màu đỏ quanh eo để trông nổi bật hơn.