The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt tiếng Anh là gì?

khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt tiếng Anh là hood /hʊd/. Mảnh vải hoặc vật dụng che phủ đầu, chỉ còn phần mặt trần lộ ra.

Hình minh hoạ "khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt" tiếng Anh là "hood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hood

Danh từ
/hʊd/

Ví dụ câu với khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt / hood

  1. 1

    Cô ấy đeo chiếc hood để giữ ấm khi đi ngoài trời lạnh.

    She wore a hood to keep warm in the cold weather.

  2. 2

    Anh ấy đã bỏ chiếc hood khỏi chiếc xe đạp của mình để dễ dàng tháo ra.

    He took the hood off his bicycle for easier access.

Ghi chú dùng từ khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt

Hood là một loại mũ hoặc lớp che đầu, thường dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ. Các từ liên quan gồm 'cap' (mũ lưỡi trai), 'hat' (mũ), và 'helmet' (mũ bảo hiểm).

Video minh hoạ khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp về "khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt"

Khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt tiếng Anh là gì?

Khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt tiếng Anh là "hood" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vải hoặc vật dụng che phủ đầu, chỉ còn phần mặt trần lộ ra.

"hood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hood" nghĩa tiếng Việt là "khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặt". Hood là một loại mũ hoặc lớp che đầu, thường dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ.

Phát âm "hood" như thế nào?

"hood" có phiên âm IPA /hʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hood"?

She wore a hood to keep warm in the cold weather. — Cô ấy đeo chiếc hood để giữ ấm khi đi ngoài trời lạnh.