Tiếng Việt
Mui xe tiếng Anh là gì?
mui xe tiếng Anh là car hood /kɑr hʊd/. Nắp đậy phía trước của xe ô tô, bảo vệ động cơ và các bộ phận bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car hood
Ví dụ câu với mui xe / car hood
- 1
Tôi đã mở mui xe để kiểm tra động cơ.
I opened the car hood to check the engine.
- 2
Mui xe bị trầy xước sau vụ va chạm.
The car hood was scratched after the collision.
Ghi chú dùng từ mui xe
Mui xe là phần phía trước của xe ô tô, giúp bảo vệ động cơ. Các từ liên quan: 'engine' (động cơ), 'car' (xe hơi), 'grille' (lưới tản nhiệt).
Video minh hoạ mui xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mui xe
- XeVehicle
- muicanopy
- Nắp capoCar hood
- máy hút mùikitchen hood
- tủ hút khí độcfume hood
- máy hút mùi bếpkitchen hood
- Nắp đậy máy ôtôCar hood
- hệ thống hút mùiventilation hood
- máy hút khói bếpkitchen hood
- cô bé quàng khăn đỏlittle red riding hood
- máy hút khói nhà bếprange hood
- khăn trùm đầu chỉ còn chừa khuôn mặthood
Câu hỏi thường gặp về "mui xe"
Mui xe tiếng Anh là gì?
Mui xe tiếng Anh là "car hood" (danh từ), nghĩa là: Nắp đậy phía trước của xe ô tô, bảo vệ động cơ và các bộ phận bên trong.
"car hood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car hood" nghĩa tiếng Việt là "mui xe". Mui xe là phần phía trước của xe ô tô, giúp bảo vệ động cơ.
Phát âm "car hood" như thế nào?
"car hood" có phiên âm IPA /kɑr hʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car hood"?
I opened the car hood to check the engine. — Tôi đã mở mui xe để kiểm tra động cơ.