Tiếng Việt
Máy hút mùi tiếng Anh là gì?
máy hút mùi tiếng Anh là kitchen hood /ˈkɪʧən hʊd/. Thiết bị dùng để hút khói, mùi trong nhà bếp nhằm làm sạch không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kitchen hood
Ví dụ câu với máy hút mùi / kitchen hood
- 1
Tôi đã mua một máy hút mùi mới cho nhà bếp của mình.
I bought a new kitchen hood for my kitchen.
- 2
Máy hút mùi giúp giảm mùi thức ăn trong nhà bếp.
The kitchen hood helps reduce cooking odors in the kitchen.
Ghi chú dùng từ máy hút mùi
Máy hút mùi là thiết bị trong nhà bếp giúp loại bỏ khói và mùi. Các từ liên quan: 'hood' (mũ, nón), 'ventilation' (hệ thống thông gió), 'exhaust' (hút, xả khí).
Video minh hoạ máy hút mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hút mùi
Câu hỏi thường gặp về "máy hút mùi"
Máy hút mùi tiếng Anh là gì?
Máy hút mùi tiếng Anh là "kitchen hood" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để hút khói, mùi trong nhà bếp nhằm làm sạch không khí.
"kitchen hood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kitchen hood" nghĩa tiếng Việt là "máy hút mùi". Máy hút mùi là thiết bị trong nhà bếp giúp loại bỏ khói và mùi.
Phát âm "kitchen hood" như thế nào?
"kitchen hood" có phiên âm IPA /ˈkɪʧən hʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kitchen hood"?
I bought a new kitchen hood for my kitchen. — Tôi đã mua một máy hút mùi mới cho nhà bếp của mình.