Tiếng Việt
Khẳng định bản thân tiếng Anh là gì?
khẳng định bản thân tiếng Anh là assert yourself /əˈsɜrt jərˈsɛlf/. Tự tin và mạnh mẽ thể hiện ý kiến hoặc quyền lợi của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assert yourself
Ví dụ câu với khẳng định bản thân / assert yourself
- 1
Bạn cần phải khẳng định bản thân trong cuộc phỏng vấn.
You need to assert yourself in the interview.
- 2
Trong cuộc họp, cô ấy đã khẳng định bản thân bằng cách trình bày ý kiến rõ ràng.
In the meeting, she asserted herself by clearly presenting her ideas.
Ghi chú dùng từ khẳng định bản thân
Khẳng định bản thân là hành động thể hiện rõ ràng ý kiến hoặc quyền lợi của chính mình. Các từ liên quan: tự tin (confidence), tự lập (independence), thể hiện (express).
Video minh hoạ khẳng định bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẳng định bản thân
Câu hỏi thường gặp về "khẳng định bản thân"
Khẳng định bản thân tiếng Anh là gì?
Khẳng định bản thân tiếng Anh là "assert yourself" (danh từ), nghĩa là: Tự tin và mạnh mẽ thể hiện ý kiến hoặc quyền lợi của bản thân.
"assert yourself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assert yourself" nghĩa tiếng Việt là "khẳng định bản thân". Khẳng định bản thân là hành động thể hiện rõ ràng ý kiến hoặc quyền lợi của chính mình.
Phát âm "assert yourself" như thế nào?
"assert yourself" có phiên âm IPA /əˈsɜrt jərˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assert yourself"?
You need to assert yourself in the interview. — Bạn cần phải khẳng định bản thân trong cuộc phỏng vấn.