The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khẳng định thương hiệu tiếng Anh là gì?

khẳng định thương hiệu tiếng Anh là assert the brand /əˈsɜrt ðə brænd/. Xác nhận hoặc khẳng định danh tiếng của thương hiệu.

Hình minh hoạ "khẳng định thương hiệu" tiếng Anh là "assert the brand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assert the brand

Cụm từĐộng từ
/əˈsɜrt ðə brænd/

Ví dụ câu với khẳng định thương hiệu / assert the brand

  1. 1

    Công ty đã khẳng định thương hiệu của mình trên thị trường quốc tế.

    The company asserted its brand presence in the international market.

  2. 2

    Chúng tôi cần khẳng định thương hiệu trước khi mở rộng kinh doanh.

    We need to assert the brand before expanding the business.

Ghi chú dùng từ khẳng định thương hiệu

Khẳng định thương hiệu là quá trình xác nhận vị trí và uy tín của thương hiệu trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'branding' (xây dựng thương hiệu), 'brand recognition' (nhận diện thương hiệu), 'brand loyalty' (lòng trung thành với thương hiệu).

Video minh hoạ khẳng định thương hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khẳng định thương hiệu

Câu hỏi thường gặp về "khẳng định thương hiệu"

Khẳng định thương hiệu tiếng Anh là gì?

Khẳng định thương hiệu tiếng Anh là "assert the brand" (cụm từ, động từ), nghĩa là: Xác nhận hoặc khẳng định danh tiếng của thương hiệu.

"assert the brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assert the brand" nghĩa tiếng Việt là "khẳng định thương hiệu". Khẳng định thương hiệu là quá trình xác nhận vị trí và uy tín của thương hiệu trên thị trường.

Phát âm "assert the brand" như thế nào?

"assert the brand" có phiên âm IPA /əˈsɜrt ðə brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assert the brand"?

The company asserted its brand presence in the international market. — Công ty đã khẳng định thương hiệu của mình trên thị trường quốc tế.