Tiếng Việt
Đồ hiệu tiếng Anh là gì?
Đồ hiệu tiếng Anh là Brand-name products /brænd neɪm ˈprɒdʌkts/. Sản phẩm mang thương hiệu nổi tiếng, thường có giá trị cao và thể hiện đẳng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brand-name products
Ví dụ câu với Đồ hiệu / Brand-name products
- 1
Cô ấy mua một chiếc túi xách đồ hiệu để dự tiệc.
She bought a brand-name handbag for the party.
- 2
Anh ấy thích sưu tầm đồng hồ đồ hiệu để thể hiện phong cách.
He enjoys collecting brand-name watches to showcase his style.
Ghi chú dùng từ Đồ hiệu
Đồ hiệu là các sản phẩm chính hãng, thường liên quan đến thời trang và phụ kiện cao cấp. Các từ liên quan: thương hiệu (brand), hàng hiệu (luxury goods), đẳng cấp (class).
Video minh hoạ Đồ hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ hiệu
Câu hỏi thường gặp về "Đồ hiệu"
Đồ hiệu tiếng Anh là gì?
Đồ hiệu tiếng Anh là "Brand-name products" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm mang thương hiệu nổi tiếng, thường có giá trị cao và thể hiện đẳng cấp.
"Brand-name products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brand-name products" nghĩa tiếng Việt là "Đồ hiệu". Đồ hiệu là các sản phẩm chính hãng, thường liên quan đến thời trang và phụ kiện cao cấp.
Phát âm "Brand-name products" như thế nào?
"Brand-name products" có phiên âm IPA /brænd neɪm ˈprɒdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brand-name products"?
She bought a brand-name handbag for the party. — Cô ấy mua một chiếc túi xách đồ hiệu để dự tiệc.