Tiếng Việt
Khăng khăng giữ ý kiến tiếng Anh là gì?
khăng khăng giữ ý kiến tiếng Anh là adamant /bi ˈædəmənt/. Cương quyết không thay đổi ý kiến dù bị phản đối hoặc thuyết phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adamant
Ví dụ câu với khăng khăng giữ ý kiến / adamant
- 1
Anh ấy vẫn khăng khăng giữ ý kiến của mình dù mọi người đều phản đối.
He was still adamant about his opinion despite everyone's objections.
- 2
Cô ấy khăng khăng giữ ý kiến của mình trong cuộc họp.
She remained adamant about her stance during the meeting.
Ghi chú dùng từ khăng khăng giữ ý kiến
Từ này mô tả tính cách cứng đầu, không dễ thay đổi ý kiến. Các từ liên quan gồm 'stubborn' (bướng bỉnh), 'unyielding' (không nhượng bộ), 'firm' (kiên định).
Video minh hoạ khăng khăng giữ ý kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khăng khăng giữ ý kiến
Câu hỏi thường gặp về "khăng khăng giữ ý kiến"
Khăng khăng giữ ý kiến tiếng Anh là gì?
Khăng khăng giữ ý kiến tiếng Anh là "adamant" (cụm từ), nghĩa là: Cương quyết không thay đổi ý kiến dù bị phản đối hoặc thuyết phục.
"adamant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adamant" nghĩa tiếng Việt là "khăng khăng giữ ý kiến". Từ này mô tả tính cách cứng đầu, không dễ thay đổi ý kiến.
Phát âm "adamant" như thế nào?
"adamant" có phiên âm IPA /bi ˈædəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adamant"?
He was still adamant about his opinion despite everyone's objections. — Anh ấy vẫn khăng khăng giữ ý kiến của mình dù mọi người đều phản đối.