Tiếng Việt
Khăng khăng tiếng Anh là gì?
khăng khăng tiếng Anh là insist /ɪnˈsɪst/. Nhấn mạnh, kiên quyết đòi hỏi hoặc giữ vững quan điểm của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insist
Ví dụ câu với khăng khăng / insist
- 1
Cô ấy khăng khăng rằng đó là lỗi của anh.
She insisted that it was his fault.
- 2
Anh ta khăng khăng không chịu thay đổi ý kiến.
He insisted on not changing his mind.
Ghi chú dùng từ khăng khăng
Khăng khăng là hành động kiên quyết giữ vững ý kiến hoặc yêu cầu. Các từ liên quan: 'kiên quyết' (determined), 'nhấn mạnh' (emphasize), 'không nhượng bộ' (uncompromising).
Video minh hoạ khăng khăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khăng khăng
Câu hỏi thường gặp về "khăng khăng"
Khăng khăng tiếng Anh là gì?
Khăng khăng tiếng Anh là "insist" (động từ), nghĩa là: Nhấn mạnh, kiên quyết đòi hỏi hoặc giữ vững quan điểm của mình.
"insist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insist" nghĩa tiếng Việt là "khăng khăng". Khăng khăng là hành động kiên quyết giữ vững ý kiến hoặc yêu cầu.
Phát âm "insist" như thế nào?
"insist" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insist"?
She insisted that it was his fault. — Cô ấy khăng khăng rằng đó là lỗi của anh.