Tiếng Việt
Khăng tiếng Anh là gì?
khăng tiếng Anh là Khang game /kɑŋ ɡeɪm/. Trò chơi Khang, một dạng trò chơi dân gian của Việt Nam, thường chơi bằng cách dùng các vật thể nhỏ để thi đấu hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Khang game
Ví dụ câu với khăng / Khang game
- 1
Trẻ em thường chơi khăng trong sân trường vào giờ ra chơi.
Children often play Khang during recess.
- 2
Trong lễ hội, mọi người cùng tham gia trò khăng để giải trí.
During the festival, people participate in Khang games for fun.
Ghi chú dùng từ khăng
Khăng là trò chơi dân gian của Việt Nam, liên quan đến các hoạt động thi đấu nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trò chơi dân gian' (folk game), 'giải trí' (entertainment), 'trò chơi truyền thống' (traditional game).
Video minh hoạ khăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khăng
Câu hỏi thường gặp về "khăng"
Khăng tiếng Anh là gì?
Khăng tiếng Anh là "Khang game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi Khang, một dạng trò chơi dân gian của Việt Nam, thường chơi bằng cách dùng các vật thể nhỏ để thi đấu hoặc giải trí.
"Khang game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Khang game" nghĩa tiếng Việt là "khăng". Khăng là trò chơi dân gian của Việt Nam, liên quan đến các hoạt động thi đấu nhỏ.
Phát âm "Khang game" như thế nào?
"Khang game" có phiên âm IPA /kɑŋ ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Khang game"?
Children often play Khang during recess. — Trẻ em thường chơi khăng trong sân trường vào giờ ra chơi.