The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cố chấp tiếng Anh là gì?

cố chấp tiếng Anh là pig-headed /ˈpɪgˌhɛdəd/. Người cố chấp là người cứng đầu, không dễ dàng chấp nhận ý kiến hoặc thay đổi quan điểm của mình.

Hình minh hoạ "cố chấp" tiếng Anh là "pig-headed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pig-headed

Danh từ
/ˈpɪgˌhɛdəd/

Ví dụ câu với cố chấp / pig-headed

  1. 1

    Anh ấy rất cố chấp và không nghe lời khuyên của mọi người.

    He is very pig-headed and doesn't listen to others' advice.

  2. 2

    Cô ấy cố chấp trong việc giữ quan điểm của mình dù mọi người đã phản đối.

    She was pig-headed in sticking to her opinion despite everyone's objections.

Ghi chú dùng từ cố chấp

Cố chấp mô tả tính cách cứng đầu, không dễ thay đổi ý kiến. Các từ liên quan gồm stubborn (bướng bỉnh), obstinate (ngoan cố), persistent (kiên trì).

Video minh hoạ cố chấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cố chấp

Câu hỏi thường gặp về "cố chấp"

Cố chấp tiếng Anh là gì?

Cố chấp tiếng Anh là "pig-headed" (danh từ), nghĩa là: Người cố chấp là người cứng đầu, không dễ dàng chấp nhận ý kiến hoặc thay đổi quan điểm của mình.

"pig-headed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pig-headed" nghĩa tiếng Việt là "cố chấp". Cố chấp mô tả tính cách cứng đầu, không dễ thay đổi ý kiến.

Phát âm "pig-headed" như thế nào?

"pig-headed" có phiên âm IPA /ˈpɪgˌhɛdəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pig-headed"?

He is very pig-headed and doesn't listen to others' advice. — Anh ấy rất cố chấp và không nghe lời khuyên của mọi người.