Tiếng Việt
Kháng chiến tiếng Anh là gì?
kháng chiến tiếng Anh là resistance war /rɪˈzɪstəns wɔr/. Chiến tranh nhằm chống lại ngoại xâm hoặc áp bức để bảo vệ độc lập, tự do của đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resistance war
Ví dụ câu với kháng chiến / resistance war
- 1
Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài nhiều năm.
The resistance war against the French lasted for many years.
- 2
Những người anh hùng trong cuộc kháng chiến đã hy sinh vì tổ quốc.
The heroes in the resistance war sacrificed for the country.
Ghi chú dùng từ kháng chiến
Kháng chiến là cuộc đấu tranh để giữ vững độc lập dân tộc. Các từ liên quan: 'độc lập' (independence), 'chiến tranh' (war), 'bảo vệ' (defend).
Video minh hoạ kháng chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kháng chiến
Câu hỏi thường gặp về "kháng chiến"
Kháng chiến tiếng Anh là gì?
Kháng chiến tiếng Anh là "resistance war" (danh từ), nghĩa là: Chiến tranh nhằm chống lại ngoại xâm hoặc áp bức để bảo vệ độc lập, tự do của đất nước.
"resistance war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resistance war" nghĩa tiếng Việt là "kháng chiến". Kháng chiến là cuộc đấu tranh để giữ vững độc lập dân tộc.
Phát âm "resistance war" như thế nào?
"resistance war" có phiên âm IPA /rɪˈzɪstəns wɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resistance war"?
The resistance war against the French lasted for many years. — Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài nhiều năm.