Tiếng Việt
Độ mài mòn tiếng Anh là gì?
Độ mài mòn tiếng Anh là abrasion resistance /əˈbreɪʒən rɪˈzɪstəns/. Khả năng chống mài mòn của vật liệu hoặc bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abrasion resistance
Ví dụ câu với Độ mài mòn / abrasion resistance
- 1
Vật liệu này có độ mài mòn cao, phù hợp để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
This material has high abrasion resistance, making it suitable for harsh environments.
- 2
Độ mài mòn của sơn được kiểm tra để đảm bảo độ bền lâu dài.
The abrasion resistance of the paint is tested to ensure long-lasting durability.
Ghi chú dùng từ Độ mài mòn
Độ mài mòn đề cập đến khả năng chống lại sự mài mòn của vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'wear resistance' (khả năng chống mài mòn), 'durability' (độ bền), 'abrasive' (mài mòn, có tính mài mòn).
Video minh hoạ Độ mài mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độ mài mòn
Câu hỏi thường gặp về "Độ mài mòn"
Độ mài mòn tiếng Anh là gì?
Độ mài mòn tiếng Anh là "abrasion resistance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chống mài mòn của vật liệu hoặc bề mặt.
"abrasion resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abrasion resistance" nghĩa tiếng Việt là "Độ mài mòn". Độ mài mòn đề cập đến khả năng chống lại sự mài mòn của vật liệu.
Phát âm "abrasion resistance" như thế nào?
"abrasion resistance" có phiên âm IPA /əˈbreɪʒən rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abrasion resistance"?
This material has high abrasion resistance, making it suitable for harsh environments. — Vật liệu này có độ mài mòn cao, phù hợp để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.