Tiếng Việt
Chống trầy tiếng Anh là gì?
Chống trầy tiếng Anh là Scratch resistance /skrætʃ rɪˈzɪstəns/. Khả năng chống trầy xước của vật liệu hoặc bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scratch resistance
Ví dụ câu với Chống trầy / Scratch resistance
- 1
Màn hình này có khả năng chống trầy cao, rất phù hợp cho điện thoại di động.
This screen has high scratch resistance, making it suitable for mobile phones.
- 2
Vật liệu này được thiết kế để chống trầy, phù hợp cho các bề mặt tiếp xúc nhiều.
This material is designed to be scratch resistant, suitable for high-contact surfaces.
Ghi chú dùng từ Chống trầy
Chống trầy đề cập đến khả năng của vật liệu chống bị trầy xước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'durability' (độ bền), 'abrasion resistance' (kháng mài mòn), và 'hardness' (độ cứng).
Video minh hoạ Chống trầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chống trầy
Câu hỏi thường gặp về "Chống trầy"
Chống trầy tiếng Anh là gì?
Chống trầy tiếng Anh là "Scratch resistance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chống trầy xước của vật liệu hoặc bề mặt.
"Scratch resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scratch resistance" nghĩa tiếng Việt là "Chống trầy". Chống trầy đề cập đến khả năng của vật liệu chống bị trầy xước.
Phát âm "Scratch resistance" như thế nào?
"Scratch resistance" có phiên âm IPA /skrætʃ rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scratch resistance"?
This screen has high scratch resistance, making it suitable for mobile phones. — Màn hình này có khả năng chống trầy cao, rất phù hợp cho điện thoại di động.