Tiếng Việt
Đề kháng tiếng Anh là gì?
đề kháng tiếng Anh là resistance /rɪˈzɪstəns/. Khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một tác nhân hoặc lực lượng nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resistance
Ví dụ câu với đề kháng / resistance
- 1
Chất kháng sinh giúp tăng khả năng đề kháng của cơ thể chống lại vi khuẩn.
The antibiotic boosts the body's resistance to bacteria.
- 2
Đề kháng của vật liệu cao giúp nó chịu được nhiệt độ cao hơn.
The high resistance of the material allows it to withstand higher temperatures.
Ghi chú dùng từ đề kháng
Đề kháng thể hiện khả năng chống lại tác nhân gây hại. Các từ liên quan gồm 'kháng thể' (antibody), 'kháng chiến' (resistance movement), và 'kháng chiến' (resistance war).
Video minh hoạ đề kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề kháng
Câu hỏi thường gặp về "đề kháng"
Đề kháng tiếng Anh là gì?
Đề kháng tiếng Anh là "resistance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một tác nhân hoặc lực lượng nào đó.
"resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resistance" nghĩa tiếng Việt là "đề kháng". Đề kháng thể hiện khả năng chống lại tác nhân gây hại.
Phát âm "resistance" như thế nào?
"resistance" có phiên âm IPA /rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resistance"?
The antibiotic boosts the body's resistance to bacteria. — Chất kháng sinh giúp tăng khả năng đề kháng của cơ thể chống lại vi khuẩn.