Tiếng Việt
Khánh kiệt tiếng Anh là gì?
khánh kiệt tiếng Anh là Depleted /dɪˈpliːtɪd./. Cạn kiệt, hết sạch nguồn lực hoặc tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Depleted
Ví dụ câu với khánh kiệt / Depleted
- 1
Sau chiến tranh, đất nước đã trở nên khánh kiệt về tài nguyên.
The country became depleted of natural resources after the war.
- 2
Kho dự trữ đã cạn kiệt do khai thác quá mức.
The reserves were depleted due to overextraction.
Ghi chú dùng từ khánh kiệt
Từ này mô tả tình trạng hết sạch nguồn lực hoặc tài nguyên. Các từ liên quan gồm 'exhausted' (hết sạch), 'drained' (kiệt quệ), 'barren' (cằn cỗi).
Video minh hoạ khánh kiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khánh kiệt
Câu hỏi thường gặp về "khánh kiệt"
Khánh kiệt tiếng Anh là gì?
Khánh kiệt tiếng Anh là "Depleted" (tính từ), nghĩa là: Cạn kiệt, hết sạch nguồn lực hoặc tài nguyên.
"Depleted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Depleted" nghĩa tiếng Việt là "khánh kiệt". Từ này mô tả tình trạng hết sạch nguồn lực hoặc tài nguyên.
Phát âm "Depleted" như thế nào?
"Depleted" có phiên âm IPA /dɪˈpliːtɪd./. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Depleted"?
The country became depleted of natural resources after the war. — Sau chiến tranh, đất nước đã trở nên khánh kiệt về tài nguyên.