The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khánh thành nhà tiếng Anh là gì?

khánh thành nhà tiếng Anh là inaugurate a house /ɪˈnɔɡjərɪt ə haʊs/. khởi công hoặc mở cửa chính thức một ngôi nhà mới.

Hình minh hoạ "khánh thành nhà" tiếng Anh là "inaugurate a house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inaugurate a house

Cụm từ
/ɪˈnɔɡjərɪt ə haʊs/

Ví dụ câu với khánh thành nhà / inaugurate a house

  1. 1

    Chủ nhà sẽ khánh thành ngôi nhà mới vào cuối tuần này.

    The homeowner will inaugurate the new house this weekend.

  2. 2

    Buổi lễ khánh thành nhà mới thu hút nhiều khách mời.

    The inauguration ceremony of the new house attracted many guests.

Ghi chú dùng từ khánh thành nhà

Khánh thành là hành động chính thức mở cửa hoặc khai trương một công trình. Các từ liên quan: 'opening' (mở cửa), 'ceremony' (lễ), 'dedication' (cất nhắc).

Video minh hoạ khánh thành nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khánh thành nhà

Câu hỏi thường gặp về "khánh thành nhà"

Khánh thành nhà tiếng Anh là gì?

Khánh thành nhà tiếng Anh là "inaugurate a house" (cụm từ), nghĩa là: khởi công hoặc mở cửa chính thức một ngôi nhà mới.

"inaugurate a house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inaugurate a house" nghĩa tiếng Việt là "khánh thành nhà". Khánh thành là hành động chính thức mở cửa hoặc khai trương một công trình.

Phát âm "inaugurate a house" như thế nào?

"inaugurate a house" có phiên âm IPA /ɪˈnɔɡjərɪt ə haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inaugurate a house"?

The homeowner will inaugurate the new house this weekend. — Chủ nhà sẽ khánh thành ngôi nhà mới vào cuối tuần này.