Tiếng Việt
Khánh hạ tiếng Anh là gì?
khánh hạ tiếng Anh là Grand celebration /ɡrænd ˌsɛlɪˈbreɪʃən/. Lễ hội lớn tổ chức để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grand celebration
Ví dụ câu với khánh hạ / Grand celebration
- 1
The city held a grand celebration for the national holiday.
Thành phố tổ chức một lễ hội lớn cho ngày lễ quốc gia.
- 2
The grand celebration included fireworks and parades.
Lễ hội lớn bao gồm pháo hoa và diễu hành.
Ghi chú dùng từ khánh hạ
Khánh hạ là lễ hội lớn, thường tổ chức để kỷ niệm ngày đặc biệt. Các từ liên quan: festival (lễ hội), ceremony (lễ), parade (diễu hành).
Video minh hoạ khánh hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khánh hạ
- hạlower
- ăn mừngcelebration
- đầy tuổicoming-of-age celebration
- mừng thọlongevity celebration
- mừng côngcelebration
- khánh chúccongratulate
- khánh kiệtDepleted
- khánh tiếtushering team
- khánh thànhinaugurate
- lễ thôi nôiFirst Birthday Celebration
- sinh nhật sớmearly birthday celebration
- lễ khai trươngopening celebration
Câu hỏi thường gặp về "khánh hạ"
Khánh hạ tiếng Anh là gì?
Khánh hạ tiếng Anh là "Grand celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội lớn tổ chức để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.
"Grand celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grand celebration" nghĩa tiếng Việt là "khánh hạ". Khánh hạ là lễ hội lớn, thường tổ chức để kỷ niệm ngày đặc biệt.
Phát âm "Grand celebration" như thế nào?
"Grand celebration" có phiên âm IPA /ɡrænd ˌsɛlɪˈbreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grand celebration"?
Thành phố tổ chức một lễ hội lớn cho ngày lễ quốc gia. — The city held a grand celebration for the national holiday.