Tiếng Việt
Suy mòn tiếng Anh là gì?
suy mòn tiếng Anh là depleted /dɪˈpliːtɪd/. Bị cạn kiệt hoặc giảm sút đáng kể về lượng hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
depleted
Ví dụ câu với suy mòn / depleted
- 1
Nguồn tài nguyên đã bị cạn kiệt sau nhiều năm khai thác.
The natural resources were depleted after years of exploitation.
- 2
Hệ sinh thái này đã bị suy mòn do ô nhiễm.
This ecosystem has become depleted due to pollution.
Ghi chú dùng từ suy mòn
Từ này mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc giảm sút về số lượng hoặc chất lượng. Các từ liên quan gồm 'exhausted' (kiệt quệ), 'drained' (rút hết), và 'consumed' (tiêu thụ hết).
Video minh hoạ suy mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy mòn
Câu hỏi thường gặp về "suy mòn"
Suy mòn tiếng Anh là gì?
Suy mòn tiếng Anh là "depleted" (tính từ), nghĩa là: Bị cạn kiệt hoặc giảm sút đáng kể về lượng hoặc số lượng.
"depleted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"depleted" nghĩa tiếng Việt là "suy mòn". Từ này mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc giảm sút về số lượng hoặc chất lượng.
Phát âm "depleted" như thế nào?
"depleted" có phiên âm IPA /dɪˈpliːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "depleted"?
The natural resources were depleted after years of exploitation. — Nguồn tài nguyên đã bị cạn kiệt sau nhiều năm khai thác.