Tiếng Việt
Khấp khởi tiếng Anh là gì?
khấp khởi tiếng Anh là in high spirits /ɪn haɪ ˈspɪrɪts/. Rất vui vẻ, phấn khởi, tràn đầy hy vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in high spirits
Ví dụ câu với khấp khởi / in high spirits
- 1
Cô ấy rất khấp khởi khi biết tin mình đậu đại học.
She was in high spirits when she found out she passed the university entrance exam.
- 2
Chúng tôi cảm thấy khấp khởi trước chuyến đi sắp tới.
We are in high spirits about the upcoming trip.
Ghi chú dùng từ khấp khởi
Khấp khởi mô tả cảm xúc vui vẻ, phấn khởi. Các từ liên quan gồm 'hạnh phúc' (happiness), 'phấn khích' (excited), 'hưng phấn' (enthusiastic).
Video minh hoạ khấp khởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khấp khởi
Câu hỏi thường gặp về "khấp khởi"
Khấp khởi tiếng Anh là gì?
Khấp khởi tiếng Anh là "in high spirits" (cụm từ), nghĩa là: Rất vui vẻ, phấn khởi, tràn đầy hy vọng.
"in high spirits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in high spirits" nghĩa tiếng Việt là "khấp khởi". Khấp khởi mô tả cảm xúc vui vẻ, phấn khởi.
Phát âm "in high spirits" như thế nào?
"in high spirits" có phiên âm IPA /ɪn haɪ ˈspɪrɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in high spirits"?
She was in high spirits when she found out she passed the university entrance exam. — Cô ấy rất khấp khởi khi biết tin mình đậu đại học.