The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tà ma tiếng Anh là gì?

tà ma tiếng Anh là evil spirits /ˈiː.vəl ˈspɪr.ɪts/. Các linh hồn xấu xa hoặc ma quỷ thường gây hại hoặc mang lại điều xui xẻo.

Hình minh hoạ "tà ma" tiếng Anh là "evil spirits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evil spirits

Danh từ
/ˈiː.vəl ˈspɪr.ɪts/

Ví dụ câu với tà ma / evil spirits

  1. 1

    Người dân tin rằng tà ma có thể gây bệnh tật và tai ương trong làng.

    The villagers believe that evil spirits can cause illnesses and misfortunes.

  2. 2

    Anh ấy cầu nguyện để xua đuổi tà ma khỏi nhà.

    He prays to ward off evil spirits from the house.

Ghi chú dùng từ tà ma

Tà ma là các linh hồn mang tính xấu xa, thường liên quan đến ma quỷ hoặc quỷ dữ. Các từ liên quan gồm có 'ghost' (ma), 'spirit' (linh hồn), và 'demon' (quỷ dữ).

Video minh hoạ tà ma

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tà ma

Câu hỏi thường gặp về "tà ma"

Tà ma tiếng Anh là gì?

Tà ma tiếng Anh là "evil spirits" (danh từ), nghĩa là: Các linh hồn xấu xa hoặc ma quỷ thường gây hại hoặc mang lại điều xui xẻo.

"evil spirits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evil spirits" nghĩa tiếng Việt là "tà ma". Tà ma là các linh hồn mang tính xấu xa, thường liên quan đến ma quỷ hoặc quỷ dữ.

Phát âm "evil spirits" như thế nào?

"evil spirits" có phiên âm IPA /ˈiː.vəl ˈspɪr.ɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evil spirits"?

The villagers believe that evil spirits can cause illnesses and misfortunes. — Người dân tin rằng tà ma có thể gây bệnh tật và tai ương trong làng.