Tiếng Việt
Ma quỷ tiếng Anh là gì?
ma quỷ tiếng Anh là demons and spirits /ˈdiː.mənz ənd ˈspɪ.rɪts/. Các linh hồn hoặc sinh vật siêu nhiên thường được xem là gây hại hoặc mang tính ma quái trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demons and spirits
Ví dụ câu với ma quỷ / demons and spirits
- 1
Trong truyện cổ tích, ma quỷ thường xuất hiện để thử thách nhân vật chính.
In fairy tales, demons and spirits often appear to test the main characters.
- 2
Người dân tin rằng có nhiều loại ma quỷ khác nhau trong thế giới siêu nhiên.
People believe there are many kinds of demons and spirits in the supernatural world.
Ghi chú dùng từ ma quỷ
Ma quỷ là các sinh vật siêu nhiên trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồn ma' (ghost), 'yêu quái' (monster), và 'linh hồn' (soul).
Video minh hoạ ma quỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ma quỷ
Câu hỏi thường gặp về "ma quỷ"
Ma quỷ tiếng Anh là gì?
Ma quỷ tiếng Anh là "demons and spirits" (danh từ), nghĩa là: Các linh hồn hoặc sinh vật siêu nhiên thường được xem là gây hại hoặc mang tính ma quái trong văn hóa Việt Nam.
"demons and spirits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demons and spirits" nghĩa tiếng Việt là "ma quỷ". Ma quỷ là các sinh vật siêu nhiên trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồn ma' (ghost), 'yêu quái' (monster), và 'linh hồn' (soul).
Phát âm "demons and spirits" như thế nào?
"demons and spirits" có phiên âm IPA /ˈdiː.mənz ənd ˈspɪ.rɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demons and spirits"?
In fairy tales, demons and spirits often appear to test the main characters. — Trong truyện cổ tích, ma quỷ thường xuất hiện để thử thách nhân vật chính.