Tiếng Việt
Khát máu tiếng Anh là gì?
khát máu tiếng Anh là Bloodthirsty /ˈblʌdˌθɜːsti/. Tham lam máu, thích giết người hoặc gây tổn thương để thỏa mãn bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bloodthirsty
Ví dụ câu với khát máu / Bloodthirsty
- 1
Hắn là một tên sát nhân máu lạnh, không cảm xúc.
He is a cold-blooded murderer, with no emotions.
- 2
Những kẻ máu lạnh thường gây ra nhiều tội ác trong xã hội.
Bloodthirsty individuals often commit many crimes in society.
Ghi chú dùng từ khát máu
Từ này mô tả tính cách hoặc hành vi thích gây tổn thương người khác để thỏa mãn. Các từ liên quan gồm 'savage' (dã man), 'ferocious' (dữ dội), 'ruthless' (tàn nhẫn).
Video minh hoạ khát máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khát máu
Câu hỏi thường gặp về "khát máu"
Khát máu tiếng Anh là gì?
Khát máu tiếng Anh là "Bloodthirsty" (tính từ), nghĩa là: Tham lam máu, thích giết người hoặc gây tổn thương để thỏa mãn bản thân.
"Bloodthirsty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bloodthirsty" nghĩa tiếng Việt là "khát máu". Từ này mô tả tính cách hoặc hành vi thích gây tổn thương người khác để thỏa mãn.
Phát âm "Bloodthirsty" như thế nào?
"Bloodthirsty" có phiên âm IPA /ˈblʌdˌθɜːsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bloodthirsty"?
He is a cold-blooded murderer, with no emotions. — Hắn là một tên sát nhân máu lạnh, không cảm xúc.