Tiếng Việt
Khát sữa tiếng Anh là gì?
khát sữa tiếng Anh là crave milk /kreɪv fɔr mɪlk/. Muốn uống sữa hoặc cảm thấy thèm sữa một cách mãnh liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crave milk
Ví dụ câu với khát sữa / crave milk
- 1
Cô ấy rất khát sữa sau khi sinh.
She craves milk after giving birth.
- 2
Trẻ nhỏ thường khát sữa vào ban đêm.
Young children often crave milk at night.
Ghi chú dùng từ khát sữa
Khát sữa là cảm giác muốn uống sữa. Các từ liên quan: 'hunger' (đói), 'thirst' (khát), 'desire' (khao khát).
Video minh hoạ khát sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khát sữa
Câu hỏi thường gặp về "khát sữa"
Khát sữa tiếng Anh là gì?
Khát sữa tiếng Anh là "crave milk" (động từ), nghĩa là: Muốn uống sữa hoặc cảm thấy thèm sữa một cách mãnh liệt.
"crave milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crave milk" nghĩa tiếng Việt là "khát sữa". Khát sữa là cảm giác muốn uống sữa.
Phát âm "crave milk" như thế nào?
"crave milk" có phiên âm IPA /kreɪv fɔr mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crave milk"?
She craves milk after giving birth. — Cô ấy rất khát sữa sau khi sinh.