Tiếng Việt
Khát rượu tiếng Anh là gì?
khát rượu tiếng Anh là crave alcohol /kreɪv fɔr ˈælkəˌhɑl/. Muốn uống rượu một cách mãnh liệt, thường do thói quen hoặc nghiện rượu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crave alcohol
Ví dụ câu với khát rượu / crave alcohol
- 1
Anh ấy thường khát rượu sau giờ làm việc.
He often craves alcohol after work.
- 2
Cô ấy cố gắng tránh xa những nơi có nhiều rượu để không khát rượu.
She tries to stay away from places with lots of alcohol to avoid craving it.
Ghi chú dùng từ khát rượu
Khát rượu là mong muốn mãnh liệt về việc uống rượu, thường liên quan đến nghiện rượu. Các từ liên quan: addiction (nghiện), dependency (sự phụ thuộc), sobriety (sự tỉnh táo).
Video minh hoạ khát rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khát rượu
Câu hỏi thường gặp về "khát rượu"
Khát rượu tiếng Anh là gì?
Khát rượu tiếng Anh là "crave alcohol" (động từ), nghĩa là: Muốn uống rượu một cách mãnh liệt, thường do thói quen hoặc nghiện rượu.
"crave alcohol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crave alcohol" nghĩa tiếng Việt là "khát rượu". Khát rượu là mong muốn mãnh liệt về việc uống rượu, thường liên quan đến nghiện rượu.
Phát âm "crave alcohol" như thế nào?
"crave alcohol" có phiên âm IPA /kreɪv fɔr ˈælkəˌhɑl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crave alcohol"?
He often craves alcohol after work. — Anh ấy thường khát rượu sau giờ làm việc.