Tiếng Việt
Khát khao thèm muốn thứ gì tiếng Anh là gì?
khát khao thèm muốn thứ gì tiếng Anh là crave something /kreɪv fɔr ˈsʌmθɪŋ/. Muốn rất mạnh mẽ hoặc khao khát điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crave something
Ví dụ câu với khát khao thèm muốn thứ gì / crave something
- 1
Cô ấy thèm muốn được biết sự thật.
She craves the truth.
- 2
Anh ấy luôn khao khát thành công trong sự nghiệp.
He always craves success in his career.
Ghi chú dùng từ khát khao thèm muốn thứ gì
Từ này diễn tả mong muốn mãnh liệt hoặc khao khát điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'desire' (mong muốn), 'long for' (khao khát), 'yearn for' (khao khát tha thiết).
Video minh hoạ khát khao thèm muốn thứ gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khát khao thèm muốn thứ gì
Câu hỏi thường gặp về "khát khao thèm muốn thứ gì"
Khát khao thèm muốn thứ gì tiếng Anh là gì?
Khát khao thèm muốn thứ gì tiếng Anh là "crave something" (động từ), nghĩa là: Muốn rất mạnh mẽ hoặc khao khát điều gì đó.
"crave something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crave something" nghĩa tiếng Việt là "khát khao thèm muốn thứ gì". Từ này diễn tả mong muốn mãnh liệt hoặc khao khát điều gì đó.
Phát âm "crave something" như thế nào?
"crave something" có phiên âm IPA /kreɪv fɔr ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crave something"?
She craves the truth. — Cô ấy thèm muốn được biết sự thật.