The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khấu trừ thuế tiếng Anh là gì?

khấu trừ thuế tiếng Anh là Tax deduction /tæks dɪˈdʌkʃən/. Khoản giảm trừ thuế mà người nộp thuế được phép trừ khỏi tổng thu nhập chịu thuế để tính thuế phải nộp.

Hình minh hoạ "khấu trừ thuế" tiếng Anh là "Tax deduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax deduction

Danh từ
/tæks dɪˈdʌkʃən/

Ví dụ câu với khấu trừ thuế / Tax deduction

  1. 1

    Khoản khấu trừ thuế giúp giảm số tiền thuế phải nộp cuối năm.

    Tax deductions help reduce the amount of tax payable at the end of the year.

  2. 2

    Các khoản khấu trừ thuế bao gồm chi phí y tế và học phí.

    Tax deductions include medical expenses and tuition fees.

Ghi chú dùng từ khấu trừ thuế

Khấu trừ thuế là một hình thức giảm thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'tax exemption' (miễn thuế), 'tax credit' (kredit thuế), 'taxable income' (thu nhập chịu thuế).

Video minh hoạ khấu trừ thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khấu trừ thuế

Câu hỏi thường gặp về "khấu trừ thuế"

Khấu trừ thuế tiếng Anh là gì?

Khấu trừ thuế tiếng Anh là "Tax deduction" (danh từ), nghĩa là: Khoản giảm trừ thuế mà người nộp thuế được phép trừ khỏi tổng thu nhập chịu thuế để tính thuế phải nộp.

"Tax deduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax deduction" nghĩa tiếng Việt là "khấu trừ thuế". Khấu trừ thuế là một hình thức giảm thuế.

Phát âm "Tax deduction" như thế nào?

"Tax deduction" có phiên âm IPA /tæks dɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax deduction"?

Tax deductions help reduce the amount of tax payable at the end of the year. — Khoản khấu trừ thuế giúp giảm số tiền thuế phải nộp cuối năm.