The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khấu trừ tại nguồn tiếng Anh là gì?

khấu trừ tại nguồn tiếng Anh là Withholding tax /wɪθˈhoʊldɪŋ tæks/. Thuế khấu trừ tại nguồn là loại thuế được trích từ thu nhập của người nộp thuế trước khi họ nhận được khoản thanh toán.

Hình minh hoạ "khấu trừ tại nguồn" tiếng Anh là "Withholding tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Withholding tax

Danh từ
/wɪθˈhoʊldɪŋ tæks/

Ví dụ câu với khấu trừ tại nguồn / Withholding tax

  1. 1

    Công ty phải khấu trừ thuế tại nguồn cho nhân viên trước khi trả lương.

    The company must withhold tax at source from employees' salaries.

  2. 2

    Thuế khấu trừ tại nguồn giúp chính phủ thu thuế nhanh chóng và hiệu quả.

    Withholding tax helps the government collect taxes efficiently.

Ghi chú dùng từ khấu trừ tại nguồn

Thuế khấu trừ tại nguồn là một hình thức thu thuế tự động từ nguồn thu nhập. Các thuật ngữ liên quan: 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'tax compliance' (tuân thủ thuế), 'tax authority' (cơ quan thuế).

Video minh hoạ khấu trừ tại nguồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khấu trừ tại nguồn

Câu hỏi thường gặp về "khấu trừ tại nguồn"

Khấu trừ tại nguồn tiếng Anh là gì?

Khấu trừ tại nguồn tiếng Anh là "Withholding tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế khấu trừ tại nguồn là loại thuế được trích từ thu nhập của người nộp thuế trước khi họ nhận được khoản thanh toán.

"Withholding tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Withholding tax" nghĩa tiếng Việt là "khấu trừ tại nguồn". Thuế khấu trừ tại nguồn là một hình thức thu thuế tự động từ nguồn thu nhập.

Phát âm "Withholding tax" như thế nào?

"Withholding tax" có phiên âm IPA /wɪθˈhoʊldɪŋ tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Withholding tax"?

The company must withhold tax at source from employees' salaries. — Công ty phải khấu trừ thuế tại nguồn cho nhân viên trước khi trả lương.