Tiếng Việt
Khâu vắt tiếng Anh là gì?
khâu vắt tiếng Anh là whipstitch /ˈwɪpˌstɪtʃ/. kiểu khâu nhỏ, dùng để khâu viền hoặc cố định các mảnh vải lại với nhau bằng mũi khâu nhỏ, đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whipstitch
Ví dụ câu với khâu vắt / whipstitch
- 1
Cô ấy dùng khâu vắt để may viền áo sơ mi.
She used a whipstitch to finish the edge of the shirt.
- 2
Khâu vắt giúp các mảnh vải không bị xô lệch.
Whipstitch helps keep the fabric pieces aligned.
Ghi chú dùng từ khâu vắt
Khâu vắt là một kỹ thuật khâu nhỏ, thường dùng trong thủ công hoặc may vá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'basting stitch' (mũi khâu tạm thời), 'overcast stitch' (khâu viền), và 'hem stitch' (khâu gấu).
Video minh hoạ khâu vắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khâu vắt
Câu hỏi thường gặp về "khâu vắt"
Khâu vắt tiếng Anh là gì?
Khâu vắt tiếng Anh là "whipstitch" (danh từ), nghĩa là: kiểu khâu nhỏ, dùng để khâu viền hoặc cố định các mảnh vải lại với nhau bằng mũi khâu nhỏ, đều.
"whipstitch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whipstitch" nghĩa tiếng Việt là "khâu vắt". Khâu vắt là một kỹ thuật khâu nhỏ, thường dùng trong thủ công hoặc may vá.
Phát âm "whipstitch" như thế nào?
"whipstitch" có phiên âm IPA /ˈwɪpˌstɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whipstitch"?
She used a whipstitch to finish the edge of the shirt. — Cô ấy dùng khâu vắt để may viền áo sơ mi.