The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khâu tay tiếng Anh là gì?

khâu tay tiếng Anh là hand sewing /hænd ˈsoʊɪŋ/. Việc khâu bằng tay để sửa hoặc làm mới quần áo hoặc vật dụng khác.

Hình minh hoạ "khâu tay" tiếng Anh là "hand sewing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hand sewing

Danh từ
/hænd ˈsoʊɪŋ/

Ví dụ câu với khâu tay / hand sewing

  1. 1

    Cô ấy đã dùng khâu tay để sửa chiếc áo bị rách.

    She used hand sewing to repair the torn shirt.

  2. 2

    Khâu tay là kỹ năng cần thiết trong thủ công mỹ nghệ.

    Hand sewing is an essential skill in crafts.

Ghi chú dùng từ khâu tay

Khâu tay là kỹ thuật khâu bằng tay, khác với khâu máy. Các thuật ngữ liên quan: 'sewing' (may vá), 'needle' (Kim), 'thread' (Chỉ).

Video minh hoạ khâu tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khâu tay

Câu hỏi thường gặp về "khâu tay"

Khâu tay tiếng Anh là gì?

Khâu tay tiếng Anh là "hand sewing" (danh từ), nghĩa là: Việc khâu bằng tay để sửa hoặc làm mới quần áo hoặc vật dụng khác.

"hand sewing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hand sewing" nghĩa tiếng Việt là "khâu tay". Khâu tay là kỹ thuật khâu bằng tay, khác với khâu máy.

Phát âm "hand sewing" như thế nào?

"hand sewing" có phiên âm IPA /hænd ˈsoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hand sewing"?

She used hand sewing to repair the torn shirt. — Cô ấy đã dùng khâu tay để sửa chiếc áo bị rách.