Tiếng Việt
Khay bưng thức ăn tiếng Anh là gì?
khay bưng thức ăn tiếng Anh là food tray /fuːd treɪ/. Mâm đựng thức ăn dùng để mang hoặc phục vụ thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food tray
Ví dụ câu với khay bưng thức ăn / food tray
- 1
She carried a food tray to serve the guests.
Cô ấy mang khay bưng thức ăn để phục vụ khách.
- 2
The waiter placed the food tray on the table.
Người phục vụ đặt khay bưng thức ăn xuống bàn.
Ghi chú dùng từ khay bưng thức ăn
Khay bưng thức ăn là dụng cụ dùng để mang thức ăn, thường dùng trong nhà hàng hoặc nhà bếp. Các từ liên quan: 'tray' (khay), 'serving' (phục vụ), 'plate' (đĩa).
Video minh hoạ khay bưng thức ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khay bưng thức ăn
Câu hỏi thường gặp về "khay bưng thức ăn"
Khay bưng thức ăn tiếng Anh là gì?
Khay bưng thức ăn tiếng Anh là "food tray" (danh từ), nghĩa là: Mâm đựng thức ăn dùng để mang hoặc phục vụ thức ăn.
"food tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food tray" nghĩa tiếng Việt là "khay bưng thức ăn". Khay bưng thức ăn là dụng cụ dùng để mang thức ăn, thường dùng trong nhà hàng hoặc nhà bếp.
Phát âm "food tray" như thế nào?
"food tray" có phiên âm IPA /fuːd treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food tray"?
Cô ấy mang khay bưng thức ăn để phục vụ khách. — She carried a food tray to serve the guests.