Tiếng Việt
Khay gỗ tiếng Anh là gì?
khay gỗ tiếng Anh là wooden tray /ˈplæstɪk treɪ/. Mâm gỗ dùng để chứa đựng đồ, thường làm bằng gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden tray
Ví dụ câu với khay gỗ / wooden tray
- 1
Tôi đặt trái cây trên khay gỗ để trang trí bàn ăn.
I placed the fruits on the wooden tray for table decoration.
- 2
Chị ấy mua một khay gỗ để đựng bánh quy trong bếp.
She bought a wooden tray to hold cookies in the kitchen.
Ghi chú dùng từ khay gỗ
Khay gỗ là loại khay làm bằng gỗ, dùng để đựng hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'tray' (khay), 'wood' (gỗ), 'plate' (đĩa).
Video minh hoạ khay gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khay gỗ
Câu hỏi thường gặp về "khay gỗ"
Khay gỗ tiếng Anh là gì?
Khay gỗ tiếng Anh là "wooden tray" (danh từ), nghĩa là: Mâm gỗ dùng để chứa đựng đồ, thường làm bằng gỗ.
"wooden tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden tray" nghĩa tiếng Việt là "khay gỗ". Khay gỗ là loại khay làm bằng gỗ, dùng để đựng hoặc trang trí.
Phát âm "wooden tray" như thế nào?
"wooden tray" có phiên âm IPA /ˈplæstɪk treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden tray"?
I placed the fruits on the wooden tray for table decoration. — Tôi đặt trái cây trên khay gỗ để trang trí bàn ăn.