The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khe co giãn tiếng Anh là gì?

khe co giãn tiếng Anh là expansion joint /ɪkˈspænʃən ʤɔɪnt/. Khớp nối dùng để chịu được sự co giãn của các kết cấu xây dựng như cầu, đường, tòa nhà.

Hình minh hoạ "khe co giãn" tiếng Anh là "expansion joint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expansion joint

Danh từ
/ɪkˈspænʃən ʤɔɪnt/

Ví dụ câu với khe co giãn / expansion joint

  1. 1

    The bridge was equipped with expansion joints to allow for temperature changes.

    Cây cầu được trang bị khe co giãn để thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ.

  2. 2

    Expansion joints help prevent cracks in the pavement.

    Khe co giãn giúp ngăn ngừa nứt nẻ trên mặt đường.

Ghi chú dùng từ khe co giãn

Khe co giãn giúp các công trình chịu được sự co giãn do nhiệt hoặc dịch chuyển đất. Các thuật ngữ liên quan: 'joint' (khớp nối), 'thermal expansion' (sự giãn nhiệt), 'structural movement' (dịch chuyển kết cấu).

Video minh hoạ khe co giãn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khe co giãn

Câu hỏi thường gặp về "khe co giãn"

Khe co giãn tiếng Anh là gì?

Khe co giãn tiếng Anh là "expansion joint" (danh từ), nghĩa là: Khớp nối dùng để chịu được sự co giãn của các kết cấu xây dựng như cầu, đường, tòa nhà.

"expansion joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expansion joint" nghĩa tiếng Việt là "khe co giãn". Khe co giãn giúp các công trình chịu được sự co giãn do nhiệt hoặc dịch chuyển đất.

Phát âm "expansion joint" như thế nào?

"expansion joint" có phiên âm IPA /ɪkˈspænʃən ʤɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expansion joint"?

Cây cầu được trang bị khe co giãn để thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ. — The bridge was equipped with expansion joints to allow for temperature changes.