Tiếng Việt
Khe nhiệt tiếng Anh là gì?
khe nhiệt tiếng Anh là thermal expansion joint /ˈθɜːrməl ɪkˈspænʃən dʒɔɪnt/. chỗ nối giữa các phần của kết cấu để cho phép mở rộng nhiệt khi nhiệt độ tăng lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal expansion joint
Ví dụ câu với khe nhiệt / thermal expansion joint
- 1
Khe nhiệt giúp ngăn ngừa nứt vỡ do sự co giãn của vật liệu khi thay đổi nhiệt độ.
The thermal expansion joint prevents cracks caused by material expansion and contraction.
- 2
Trong xây dựng cầu, khe nhiệt rất quan trọng để duy trì độ bền của kết cấu.
In bridge construction, the thermal expansion joint is crucial for maintaining structural integrity.
Ghi chú dùng từ khe nhiệt
Khe nhiệt là phần quan trọng trong kỹ thuật xây dựng để giảm thiểu tác động của nhiệt độ lên kết cấu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contraction' (sự co lại), 'expansion' (sự mở rộng), và 'structural integrity' (tính toàn vẹn của kết cấu).
Video minh hoạ khe nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khe nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "khe nhiệt"
Khe nhiệt tiếng Anh là gì?
Khe nhiệt tiếng Anh là "thermal expansion joint" (danh từ), nghĩa là: chỗ nối giữa các phần của kết cấu để cho phép mở rộng nhiệt khi nhiệt độ tăng lên.
"thermal expansion joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal expansion joint" nghĩa tiếng Việt là "khe nhiệt". Khe nhiệt là phần quan trọng trong kỹ thuật xây dựng để giảm thiểu tác động của nhiệt độ lên kết cấu.
Phát âm "thermal expansion joint" như thế nào?
"thermal expansion joint" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl ɪkˈspænʃən dʒɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal expansion joint"?
The thermal expansion joint prevents cracks caused by material expansion and contraction. — Khe nhiệt giúp ngăn ngừa nứt vỡ do sự co giãn của vật liệu khi thay đổi nhiệt độ.