Tiếng Việt
Khe núi tiếng Anh là gì?
khe núi tiếng Anh là ravine /rəˈviːn/. Hẻm núi hẹp và sâu, thường hình thành do tác động của dòng nước chảy qua đá hoặc đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ravine
Ví dụ câu với khe núi / ravine
- 1
Chúng tôi đã đi qua một khe núi nhỏ trong chuyến đi bộ của mình.
We crossed a small ravine during our hike.
- 2
Khe núi này cung cấp nước cho nhiều loài động vật hoang dã.
This ravine provides water for many wild animals.
Ghi chú dùng từ khe núi
Khe núi là một dạng địa hình hẹp, sâu, thường xuất hiện trong tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'valley' (thung lũng - thung lũng rộng hơn), 'gorge' (hẻm núi lớn, sâu hơn), 'crevice' (rãnh nứt nhỏ trong đá).
Video minh hoạ khe núi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khe núi
Câu hỏi thường gặp về "khe núi"
Khe núi tiếng Anh là gì?
Khe núi tiếng Anh là "ravine" (danh từ), nghĩa là: Hẻm núi hẹp và sâu, thường hình thành do tác động của dòng nước chảy qua đá hoặc đất.
"ravine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ravine" nghĩa tiếng Việt là "khe núi". Khe núi là một dạng địa hình hẹp, sâu, thường xuất hiện trong tự nhiên.
Phát âm "ravine" như thế nào?
"ravine" có phiên âm IPA /rəˈviːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ravine"?
We crossed a small ravine during our hike. — Chúng tôi đã đi qua một khe núi nhỏ trong chuyến đi bộ của mình.