Tiếng Việt
Khe ngực tiếng Anh là gì?
khe ngực tiếng Anh là Cleavage /ˈkliːvɪdʒ/. Chỗ chia đôi của hai mảnh vải hoặc da, thường dùng để mô tả khe ngực của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cleavage
Ví dụ câu với khe ngực / Cleavage
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy có khe ngực sâu.
She wore a dress with a deep cleavage.
- 2
Khe ngực của chiếc áo làm tôn lên vẻ đẹp của cô ấy.
The cleavage of the shirt accentuated her beauty.
Ghi chú dùng từ khe ngực
Khe ngực là phần chia của áo hoặc da ở ngực, thường liên quan đến trang phục hoặc giải phẫu. Các từ liên quan gồm 'décolletage' (vùng cổ áo), 'plunging neckline' (cổ áo khoét sâu), 'bust' (ngực).
Video minh hoạ khe ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khe ngực
Câu hỏi thường gặp về "khe ngực"
Khe ngực tiếng Anh là gì?
Khe ngực tiếng Anh là "Cleavage" (danh từ), nghĩa là: Chỗ chia đôi của hai mảnh vải hoặc da, thường dùng để mô tả khe ngực của phụ nữ.
"Cleavage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cleavage" nghĩa tiếng Việt là "khe ngực". Khe ngực là phần chia của áo hoặc da ở ngực, thường liên quan đến trang phục hoặc giải phẫu.
Phát âm "Cleavage" như thế nào?
"Cleavage" có phiên âm IPA /ˈkliːvɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cleavage"?
She wore a dress with a deep cleavage. — Cô ấy mặc một chiếc váy có khe ngực sâu.