The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khi còn sống tiếng Anh là gì?

khi còn sống tiếng Anh là When Alive /wɛn əˈlaɪv/. Khi còn tồn tại hoặc đang sống.

Hình minh hoạ "khi còn sống" tiếng Anh là "When Alive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

When Alive

Cụm từ
/wɛn əˈlaɪv/

Ví dụ câu với khi còn sống / When Alive

  1. 1

    He was a kind person when alive.

    Anh ấy là một người tử tế khi còn sống.

  2. 2

    Many memories remain when alive.

    Nhiều kỷ niệm còn lại khi còn sống.

Ghi chú dùng từ khi còn sống

Cụm từ diễn tả trạng thái tồn tại của một người hoặc vật khi chưa qua đời. Các từ liên quan: alive (sống), dead (chết), existence (sự tồn tại).

Video minh hoạ khi còn sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khi còn sống

Câu hỏi thường gặp về "khi còn sống"

Khi còn sống tiếng Anh là gì?

Khi còn sống tiếng Anh là "When Alive" (cụm từ), nghĩa là: Khi còn tồn tại hoặc đang sống.

"When Alive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"When Alive" nghĩa tiếng Việt là "khi còn sống". Cụm từ diễn tả trạng thái tồn tại của một người hoặc vật khi chưa qua đời.

Phát âm "When Alive" như thế nào?

"When Alive" có phiên âm IPA /wɛn əˈlaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "When Alive"?

Anh ấy là một người tử tế khi còn sống. — He was a kind person when alive.