Tiếng Việt
Còn sống tiếng Anh là gì?
còn sống tiếng Anh là alive /əˈlaɪv/. Còn tồn tại, không chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alive
Ví dụ câu với còn sống / alive
- 1
Anh ấy vẫn còn sống sau vụ tai nạn.
He is still alive after the accident.
- 2
Cây còn sống sau mùa đông lạnh giá.
The tree is still alive after the cold winter.
Ghi chú dùng từ còn sống
Từ 'alive' dùng để diễn tả trạng thái còn sống, không chết. Các từ liên quan gồm 'dead' (chết), 'survive' (sống sót), 'lifespan' (tuổi thọ).
Video minh hoạ còn sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với còn sống
Câu hỏi thường gặp về "còn sống"
Còn sống tiếng Anh là gì?
Còn sống tiếng Anh là "alive" (tính từ), nghĩa là: Còn tồn tại, không chết.
"alive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alive" nghĩa tiếng Việt là "còn sống". Từ 'alive' dùng để diễn tả trạng thái còn sống, không chết.
Phát âm "alive" như thế nào?
"alive" có phiên âm IPA /əˈlaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alive"?
He is still alive after the accident. — Anh ấy vẫn còn sống sau vụ tai nạn.