The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn sống không tiếng Anh là gì?

còn sống không tiếng Anh là is it alive? /ɪz ɪt əˈlaɪv?/. Bạn đang hỏi xem một sinh vật hoặc vật thể có còn sống hay không.

Hình minh hoạ "còn sống không" tiếng Anh là "is it alive?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

is it alive?

Cụm từ
/ɪz ɪt əˈlaɪv?/

Ví dụ câu với còn sống không / is it alive?

  1. 1

    Is the fish alive?

    Cá còn sống không?

  2. 2

    Is the plant alive?

    Cây còn sống không?

Ghi chú dùng từ còn sống không

Cụm từ này dùng để hỏi về tình trạng sống của sinh vật hoặc vật thể. Các từ liên quan: alive (còn sống), dead (chết), living (đang sống).

Video minh hoạ còn sống không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn sống không

Câu hỏi thường gặp về "còn sống không"

Còn sống không tiếng Anh là gì?

Còn sống không tiếng Anh là "is it alive?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đang hỏi xem một sinh vật hoặc vật thể có còn sống hay không.

"is it alive?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"is it alive?" nghĩa tiếng Việt là "còn sống không". Cụm từ này dùng để hỏi về tình trạng sống của sinh vật hoặc vật thể.

Phát âm "is it alive?" như thế nào?

"is it alive?" có phiên âm IPA /ɪz ɪt əˈlaɪv?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "is it alive?"?

Cá còn sống không? — Is the fish alive?