The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khỉ già tiếng Anh là gì?

khỉ già tiếng Anh là old monkey /ˈɛldər ˈmʌŋki/. Con khỉ già là con khỉ đã lớn tuổi, thường có bộ lông bạc hoặc xỉn màu, biểu tượng của sự già dặn và từng trải.

Hình minh hoạ "khỉ già" tiếng Anh là "old monkey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

old monkey

Danh từ
/ˈɛldər ˈmʌŋki/

Ví dụ câu với khỉ già / old monkey

  1. 1

    Con khỉ già trong sở thú rất khôn ngoan và điệu đà.

    The old monkey in the zoo is very clever and graceful.

  2. 2

    Chú khỉ già đã sống ở rừng rậm suốt nhiều năm.

    The old monkey has lived in the jungle for many years.

Ghi chú dùng từ khỉ già

Khỉ già là thuật ngữ chỉ con khỉ đã trưởng thành và có tuổi đời cao. Các từ liên quan gồm 'monkey' (khỉ), 'ape' (vượn), 'primates' (động vật linh trưởng).

Video minh hoạ khỉ già

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khỉ già

Câu hỏi thường gặp về "khỉ già"

Khỉ già tiếng Anh là gì?

Khỉ già tiếng Anh là "old monkey" (danh từ), nghĩa là: Con khỉ già là con khỉ đã lớn tuổi, thường có bộ lông bạc hoặc xỉn màu, biểu tượng của sự già dặn và từng trải.

"old monkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"old monkey" nghĩa tiếng Việt là "khỉ già". Khỉ già là thuật ngữ chỉ con khỉ đã trưởng thành và có tuổi đời cao.

Phát âm "old monkey" như thế nào?

"old monkey" có phiên âm IPA /ˈɛldər ˈmʌŋki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "old monkey"?

The old monkey in the zoo is very clever and graceful. — Con khỉ già trong sở thú rất khôn ngoan và điệu đà.