Tiếng Việt
Khí tính học tiếng Anh là gì?
Khí tính học tiếng Anh là Gas Dynamics /ɡæs daɪˈnæmɪks/. Ngành nghiên cứu về chuyển động của khí và các đặc tính của khí trong các điều kiện khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gas Dynamics
Ví dụ câu với Khí tính học / Gas Dynamics
- 1
Khí tính học rất quan trọng trong thiết kế máy bay.
Gas dynamics is crucial in designing aircraft.
- 2
Các kỹ sư sử dụng khí tính học để tối ưu hóa hệ thống ống dẫn khí.
Engineers use gas dynamics to optimize air duct systems.
Ghi chú dùng từ Khí tính học
Khí tính học là lĩnh vực của cơ học nghiên cứu về dòng chảy của khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fluid mechanics' (cơ học chất lỏng), 'aerodynamics' (động lực học khí quyển), và 'thermodynamics' (điều hòa nhiệt độ).
Video minh hoạ Khí tính học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khí tính học
Câu hỏi thường gặp về "Khí tính học"
Khí tính học tiếng Anh là gì?
Khí tính học tiếng Anh là "Gas Dynamics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về chuyển động của khí và các đặc tính của khí trong các điều kiện khác nhau.
"Gas Dynamics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gas Dynamics" nghĩa tiếng Việt là "Khí tính học". Khí tính học là lĩnh vực của cơ học nghiên cứu về dòng chảy của khí.
Phát âm "Gas Dynamics" như thế nào?
"Gas Dynamics" có phiên âm IPA /ɡæs daɪˈnæmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gas Dynamics"?
Gas dynamics is crucial in designing aircraft. — Khí tính học rất quan trọng trong thiết kế máy bay.