Tiếng Việt
Cơ khí động lực tiếng Anh là gì?
cơ khí động lực tiếng Anh là mechanical dynamics /məˈkænɪkəl daɪˈnæmɪks/. Ngành nghiên cứu về chuyển động và lực tác dụng trong các hệ thống cơ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mechanical dynamics
Ví dụ câu với cơ khí động lực / mechanical dynamics
- 1
Trong kỹ thuật, cơ khí động lực giúp phân tích các chuyển động của máy móc.
In engineering, mechanical dynamics helps analyze the movements of machinery.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang phát triển các mô hình cơ khí động lực để tối ưu hóa hiệu suất của robot.
Researchers are developing mechanical dynamics models to optimize robot performance.
Ghi chú dùng từ cơ khí động lực
Cơ khí động lực liên quan đến các lĩnh vực như cơ học, động lực học, và thiết kế máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanics' (cơ học), 'dynamics' (động lực học), và 'kinematics' (kỹ thuật chuyển động).
Video minh hoạ cơ khí động lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ khí động lực
Câu hỏi thường gặp về "cơ khí động lực"
Cơ khí động lực tiếng Anh là gì?
Cơ khí động lực tiếng Anh là "mechanical dynamics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về chuyển động và lực tác dụng trong các hệ thống cơ khí.
"mechanical dynamics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mechanical dynamics" nghĩa tiếng Việt là "cơ khí động lực". Cơ khí động lực liên quan đến các lĩnh vực như cơ học, động lực học, và thiết kế máy móc.
Phát âm "mechanical dynamics" như thế nào?
"mechanical dynamics" có phiên âm IPA /məˈkænɪkəl daɪˈnæmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mechanical dynamics"?
In engineering, mechanical dynamics helps analyze the movements of machinery. — Trong kỹ thuật, cơ khí động lực giúp phân tích các chuyển động của máy móc.