The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn khiếu nại tiếng Anh là gì?

đơn khiếu nại tiếng Anh là complaint letter /kəmˈpleɪnt ˈlɛtər/. Thư phản ánh hoặc phàn nàn về một vấn đề hoặc dịch vụ không hài lòng.

Hình minh hoạ "đơn khiếu nại" tiếng Anh là "complaint letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complaint letter

Danh từ
/kəmˈpleɪnt ˈlɛtər/

Ví dụ câu với đơn khiếu nại / complaint letter

  1. 1

    Anh ấy đã gửi một đơn khiếu nại về chất lượng sản phẩm.

    He sent a complaint letter about the product quality.

  2. 2

    Cô ấy viết đơn khiếu nại để phản đối dịch vụ khách hàng kém.

    She wrote a complaint letter to protest the poor customer service.

Ghi chú dùng từ đơn khiếu nại

Đơn khiếu nại là văn bản chính thức để phản ánh sự không hài lòng. Các từ liên quan: 'grievance' (khiếu nại), 'appeal' (kêu gọi), 'complain' (phàn nàn).

Video minh hoạ đơn khiếu nại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn khiếu nại

Câu hỏi thường gặp về "đơn khiếu nại"

Đơn khiếu nại tiếng Anh là gì?

Đơn khiếu nại tiếng Anh là "complaint letter" (danh từ), nghĩa là: Thư phản ánh hoặc phàn nàn về một vấn đề hoặc dịch vụ không hài lòng.

"complaint letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complaint letter" nghĩa tiếng Việt là "đơn khiếu nại". Đơn khiếu nại là văn bản chính thức để phản ánh sự không hài lòng.

Phát âm "complaint letter" như thế nào?

"complaint letter" có phiên âm IPA /kəmˈpleɪnt ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complaint letter"?

He sent a complaint letter about the product quality. — Anh ấy đã gửi một đơn khiếu nại về chất lượng sản phẩm.