Tiếng Việt
Giải quyết khiếu nại tiếng Anh là gì?
giải quyết khiếu nại tiếng Anh là resolve the complaint /riˈzɑlv ðə kəmˈpleɪnt/. Giải quyết vấn đề khi khách hàng hoặc ai đó phản ánh về điều gì đó không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resolve the complaint
Ví dụ câu với giải quyết khiếu nại / resolve the complaint
- 1
Chúng tôi cần giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.
We need to resolve the customer's complaint quickly.
- 2
Công ty đã thành lập bộ phận để xử lý các khiếu nại.
The company established a department to handle complaints.
Ghi chú dùng từ giải quyết khiếu nại
Giải quyết khiếu nại là hành động xử lý các phản hồi tiêu cực từ khách hàng. Các từ liên quan: 'complaint' (khiếu nại), 'dispute' (tranh chấp), 'resolution' (giải pháp).
Video minh hoạ giải quyết khiếu nại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải quyết khiếu nại
Câu hỏi thường gặp về "giải quyết khiếu nại"
Giải quyết khiếu nại tiếng Anh là gì?
Giải quyết khiếu nại tiếng Anh là "resolve the complaint" (động từ), nghĩa là: Giải quyết vấn đề khi khách hàng hoặc ai đó phản ánh về điều gì đó không hài lòng.
"resolve the complaint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resolve the complaint" nghĩa tiếng Việt là "giải quyết khiếu nại". Giải quyết khiếu nại là hành động xử lý các phản hồi tiêu cực từ khách hàng.
Phát âm "resolve the complaint" như thế nào?
"resolve the complaint" có phiên âm IPA /riˈzɑlv ðə kəmˈpleɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resolve the complaint"?
We need to resolve the customer's complaint quickly. — Chúng tôi cần giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.