Tiếng Việt
Khinh khí cầu tiếng Anh là gì?
khinh khí cầu tiếng Anh là hot air balloon /hɒt ˈeər bəˈluːn/. Khinh khí cầu là một loại phương tiện bay sử dụng khí nóng để tạo lực nâng, thường có hình tròn hoặc hình quả bóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hot air balloon
Ví dụ câu với khinh khí cầu / hot air balloon
- 1
Chúng tôi đã đi khinh khí cầu trên cao nguyên.
We went on a hot air balloon ride over the plateau.
- 2
Khinh khí cầu mang lại trải nghiệm bay tuyệt vời.
The hot air balloon provided an amazing flying experience.
Ghi chú dùng từ khinh khí cầu
Khinh khí cầu là phương tiện bay sử dụng khí nóng để nâng đỡ. Các từ liên quan: 'balloon' (bóng bay), 'aircraft' (máy bay), 'lift' (lực nâng).
Video minh hoạ khinh khí cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khinh khí cầu
Câu hỏi thường gặp về "khinh khí cầu"
Khinh khí cầu tiếng Anh là gì?
Khinh khí cầu tiếng Anh là "hot air balloon" (danh từ), nghĩa là: Khinh khí cầu là một loại phương tiện bay sử dụng khí nóng để tạo lực nâng, thường có hình tròn hoặc hình quả bóng.
"hot air balloon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hot air balloon" nghĩa tiếng Việt là "khinh khí cầu". Khinh khí cầu là phương tiện bay sử dụng khí nóng để nâng đỡ.
Phát âm "hot air balloon" như thế nào?
"hot air balloon" có phiên âm IPA /hɒt ˈeər bəˈluːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hot air balloon"?
We went on a hot air balloon ride over the plateau. — Chúng tôi đã đi khinh khí cầu trên cao nguyên.