Tiếng Việt
Khí cầu tiếng Anh là gì?
khí cầu tiếng Anh là hot air balloon /ɪˈlɛktrɪkəl əˈplaɪəns/. Khí cầu là một phương tiện bay sử dụng khí nóng để nâng đỡ trong không trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hot air balloon
Ví dụ câu với khí cầu / hot air balloon
- 1
Chúng tôi đã đi khinh khí cầu trên đồng quê vào sáng sớm.
We took a hot air balloon ride over the countryside in the early morning.
- 2
Khí cầu là phương tiện du lịch phổ biến trong các lễ hội mùa hè.
Hot air balloons are popular tourist attractions during summer festivals.
Ghi chú dùng từ khí cầu
Khí cầu là loại phương tiện bay sử dụng khí nóng để bay lên cao. Các thuật ngữ liên quan: 'balloon' (bong bóng), 'aerostat' (khí cầu khí quyển), 'ballooning' (hoạt động bay bằng khí cầu).
Video minh hoạ khí cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí cầu
Câu hỏi thường gặp về "khí cầu"
Khí cầu tiếng Anh là gì?
Khí cầu tiếng Anh là "hot air balloon" (danh từ), nghĩa là: Khí cầu là một phương tiện bay sử dụng khí nóng để nâng đỡ trong không trung.
"hot air balloon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hot air balloon" nghĩa tiếng Việt là "khí cầu". Khí cầu là loại phương tiện bay sử dụng khí nóng để bay lên cao.
Phát âm "hot air balloon" như thế nào?
"hot air balloon" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl əˈplaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hot air balloon"?
We took a hot air balloon ride over the countryside in the early morning. — Chúng tôi đã đi khinh khí cầu trên đồng quê vào sáng sớm.