Tiếng Việt
Khó coi tiếng Anh là gì?
khó coi tiếng Anh là unsightly /ʌnˈsaɪtkli/. Không đẹp mắt, gây cảm giác không dễ nhìn hoặc không hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsightly
Ví dụ câu với khó coi / unsightly
- 1
Căn nhà cũ kỹ và khó coi khiến ai cũng tránh xa.
The abandoned building was unsightly and discouraged visitors.
- 2
Trang phục của cô ấy trông khá khó coi trong buổi họp.
Her outfit was quite unsightly for the formal event.
Ghi chú dùng từ khó coi
Từ 'khó coi' mô tả thứ gì đó không đẹp mắt hoặc gây cảm giác không dễ nhìn. Các từ liên quan gồm 'ugly' (xấu xí), 'unattractive' (kém hấp dẫn), và 'unsightly' (khó coi).
Video minh hoạ khó coi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó coi
Câu hỏi thường gặp về "khó coi"
Khó coi tiếng Anh là gì?
Khó coi tiếng Anh là "unsightly" (tính từ), nghĩa là: Không đẹp mắt, gây cảm giác không dễ nhìn hoặc không hấp dẫn.
"unsightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsightly" nghĩa tiếng Việt là "khó coi". Từ 'khó coi' mô tả thứ gì đó không đẹp mắt hoặc gây cảm giác không dễ nhìn.
Phát âm "unsightly" như thế nào?
"unsightly" có phiên âm IPA /ʌnˈsaɪtkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsightly"?
The abandoned building was unsightly and discouraged visitors. — Căn nhà cũ kỹ và khó coi khiến ai cũng tránh xa.